| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TZA Premier League-3] Azam |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 18 | 10 | 2 | 46 | 12 | 64 | 3 | 60.0% |
| 15 | 11 | 4 | 0 | 25 | 0 | 37 | 3 | 73.3% |
| 15 | 7 | 6 | 2 | 21 | 12 | 27 | 3 | 46.7% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 | 83.3% |
| [TZA Premier League-4] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 35 | 50 | 4 | 50.0% |
| 15 | 10 | 0 | 5 | 27 | 14 | 30 | 4 | 66.7% |
| 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 21 | 20 | 5 | 33.3% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 3 | 16 | 83.3% |
| Azam |
| Chủ - Khách |
|---|
| Singida Black StarsAzam |
| AzamSingida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 06-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 28-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Azam |
| Chủ - Khách |
|---|
| KmkaAzam |
| JKT TanzaniaAzam |
| AzamMarekh |
| AzamMbeya City |
| MarekhAzam |
| Fountain Gate FCAzam |
| AzamTabora United FC |
| Kagera SugarAzam |
| AzamYoung Africans |
| Singida Black StarsAzam |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 01-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| CAF Cup | 28-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 24-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 22-06-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 18-06-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 19-04-25 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 10-04-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 06-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 30-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 23-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CECAFA CC | 15-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.19 | -0.27 | -0.69 | 0.85 | -1 | 0.85 | T | ||
| CECAFA CC | 13-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CECAFA CC | 08-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CECAFA CC | 05-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.39 | -0.35 | -0.41 | 0.89 | 0 | 0.81 | T | ||
| CECAFA CC | 02-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.75 | -0.27 | -0.14 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
| Azam |
| Azam |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 02-11-2025 | Khách | Simba Sports Club | 3 Ngày |
| Tanzania PL | 05-11-2025 | Khách | Namungo FC | 6 Ngày |
| Tanzania PL | 04-12-2025 | Khách | Kinondoni FC | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 03-11-2025 | Chủ | Tabora United FC | 4 Ngày |
| Tanzania PL | 06-11-2025 | Khách | Pamba SC | 7 Ngày |
| Tanzania PL | 04-12-2025 | Khách | Mbeya City | 35 Ngày |

