| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Podillya Khmelnytskyi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Nyva Ternopil |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 14 | 1 | 0.0% |
| Podillya Khmelnytskyi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 24-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 10-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D2 | 10-09-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKRC | 02-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D2 | 04-09-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 13-08-20 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 12-02-20 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D3 | 23-10-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Podillya Khmelnytskyi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 22-11-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 04-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.46 | -0.33 | -0.32 | T | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | X |
| UKR D2 | 24-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 12-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 08-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.25 | -0.32 | -0.58 | B | 0.82 | -0.75 | 0.94 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Nyva Ternopil |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 09-11-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 02-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 28-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.75 | -0.25 | -0.14 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| UKR D2 | 24-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 19-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Podillya Khmelnytskyi |
| Podillya Khmelnytskyi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | FC Inhulets Petrove | 30 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | Ahrobiznes TSK Romny | 37 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Khách | Probiy Horodenka | 44 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | Ahrobiznes TSK Romny | 30 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | Probiy Horodenka | 37 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Khách | FC Victoria Mykolaivka | 44 Ngày |