

| [INT CF-] Unirea Alba Iulia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 5 | 14 | 66.7% |
| [INT CF-] Brabrand |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 33.3% |
| Unirea Alba Iulia |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Unirea Alba Iulia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ROM D3 | 12-12-25 | 1 - 4 (1 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.24 | -0.26 | -0.65 | T | 0.75 | -1 | 0.95 | H | H |
| ROM D3 | 14-11-25 | 6 - 1 (4 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 08-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 25-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ROM D3 | 17-10-25 | 0 - 6 (0 - 5) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 10-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 03-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brabrand |
| Chủ - Khách |
|---|
| BrabrandKisvarda II |
| BrabrandIF Lyseng |
| BrabrandOdder IGF |
| BrabrandRoskilde |
| Ishoj IFBrabrand |
| BrabrandHIK Hellerup |
| AB CopenhagenBrabrand |
| BrabrandVSK Arhus |
| RoskildeBrabrand |
| BrabrandNaestved |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 03-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| DEN D2 | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | 0.85 | -1 | 0.97 | X | ||
| DEN D2 | 08-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| DEN D2 | 01-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| DEN D2 | 25-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 11 - 2 | -0.83 | -0.17 | -0.12 | 0.74 | 1.75 | 0.96 | T | ||
| DEN D2 | 18-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| DEN D2 | 11-10-25 | 5 - 1 (5 - 1) | 3 - 7 | -0.79 | -0.21 | -0.15 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | ||
| DEN D2 | 05-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.34 | -0.29 | -0.51 | 0.96 | -0.25 | 0.74 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
| Unirea Alba Iulia |
| Unirea Alba Iulia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| DEN D2 | 07-03-2026 | Khách | Vendsyssel | 23 Ngày |
| DEN D2 | 14-03-2026 | Chủ | Skive IK | 30 Ngày |
| DEN D2 | 21-03-2026 | Khách | Fremad Amager | 37 Ngày |