| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ITA Serie D-] Reggina |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 2 | 16 | 83.3% |
| [ITA Serie D-] Sambiase |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 66.7% |
| Reggina |
| Chủ - Khách |
|---|
| SambiaseReggina |
| SambiaseReggina |
| SambiaseReggina |
| RegginaSambiase |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 21-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ITA S4 CUP | 08-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.35 | -0.32 | -0.45 | T | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | X |
| ITA S4 | 23-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Reggina |
| Chủ - Khách |
|---|
| MilazzoReggina |
| RegginaASD Paterno |
| RegginaEnna |
| GelaReggina |
| Athletic PalermoReggina |
| Igea VirtusReggina |
| RegginaAcireale |
| RegginaASD Sancataldese |
| Vigor LameziaReggina |
| RegginaMessina |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 26-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 19-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 15-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.68 | -0.27 | -0.20 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
| ITA S4 | 12-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 19 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 25-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 28-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.12 | T | 0.96 | 1.5 | 0.80 | T | X |
| ITA S4 | 22-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Sambiase |
| Chủ - Khách |
|---|
| SambiaseNissa FC |
| MilazzoSambiase |
| EnnaSambiase |
| SambiaseASD Paterno |
| AcirealeSambiase |
| SambiaseGela |
| ASD SancataldeseSambiase |
| SambiaseAthletic Palermo |
| MessinaSambiase |
| SambiaseIgea Virtus |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 26-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 19-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 12-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 02-04-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.76 | -0.24 | -0.15 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
| ITA S4 | 29-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 22-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 01-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 22-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Reggina |
| Reggina |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||