

| [ICE Division 3-] UMF Vidir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 5 | 0 | 13 | 10 | 8 | 16.7% |
| [ICE Division 3-] KH Hlidarendi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 14 | 14 | 5 | 16.7% |
| UMF Vidir |
| Chủ - Khách |
|---|
| KH HlidarendiUMF Vidir |
| UMF VidirKH Hlidarendi |
| KH HlidarendiUMF Vidir |
| KH HlidarendiUMF Vidir |
| KH HlidarendiUMF Vidir |
| UMF VidirKH Hlidarendi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 12-03-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LCE D3 | 12-08-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LCE D3 | 03-06-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.14 | -0.18 | -0.80 | B | 0.93 | -1.75 | 0.89 | B | X |
| ICE LCB | 25-03-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE LCB | 10-03-18 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE LC | 31-03-12 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| UMF Vidir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 02-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LCB | 11-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE CUP | 01-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | H | 0.85 | 2 | 0.85 | T | X |
| ICE CUP | 19-03-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LCB | 12-03-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LCB | 05-03-26 | 2 - 5 (0 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 22-02-26 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 13-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| KH Hlidarendi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 02-05-26 | 6 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 13-04-26 | 4 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 17-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 12-03-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LCB | 06-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 20-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 12-02-26 | 5 - 2 (2 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 03-09-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 10 - 6 | -0.09 | -0.14 | -0.93 | 0.83 | -2.5 | 0.87 | H | ||
| LCE D4 | 28-08-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 11 - 15 | -0.40 | -0.24 | -0.51 | 0.89 | -0.25 | 0.81 | X | ||
| LCE D4 | 21-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 10 | -0.51 | -0.24 | -0.40 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| UMF Vidir |
| UMF Vidir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||