

| [NOR Women's Cup-] Grei Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 13 | 9 | 50.0% |
| [NOR Women's Cup-] Bodo Glimt (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 19 | 5 | 16.7% |
| Grei Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Grei Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR D1 W | 03-05-26 | 5 - 4 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D1 W | 26-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 18-04-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR WCUP | 08-04-26 | 2 - 5 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 29-03-26 | 1 - 5 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR WCUP | 07-05-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D1 W | 18-11-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 12-11-23 | 6 - 2 (1 - 2) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 04-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bodo Glimt (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NORW | 03-05-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| NORW | 25-04-26 | 9 - 0 (6 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| NORW | 01-04-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 0 - 10 | -0.10 | -0.14 | -0.91 | 0.94 | -2.25 | 0.76 | T | ||
| NORW | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.64 | -0.27 | -0.25 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | X | ||
| NORW | 20-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | 0.88 | 0 | 0.88 | X | ||
| INT CF | 13-03-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NORW | 15-11-25 | 8 - 0 (4 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| NORW | 07-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| NORW | 02-11-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Grei Women |
| Grei Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 W | 16-05-2026 | Khách | Tromso (W) | 4 Ngày |
| NOR D1 W | 30-05-2026 | Chủ | Bryne (W) | 18 Ngày |
| NOR D1 W | 14-06-2026 | Khách | Start Kristiansand (W) | 33 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NORW | 15-05-2026 | Chủ | LSK Kvinner (W) | 3 Ngày |
| NORW | 26-05-2026 | Khách | Valerenga (W) | 14 Ngày |
| NORW | 30-05-2026 | Chủ | Molde (W) | 18 Ngày |