

| [ARFC-] CA 9 de Julio Rafaela |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 4 | 11 | 50.0% |
| [ARFC-] Douglas Haig |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | 16 | 83.3% |
| CA 9 de Julio Rafaela |
| Chủ - Khách |
|---|
| CA 9 de Julio RafaelaDouglas Haig |
| Douglas HaigCA 9 de Julio Rafaela |
| CA 9 de Julio RafaelaDouglas Haig |
| CA 9 de Julio RafaelaDouglas Haig |
| Douglas HaigCA 9 de Julio Rafaela |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 14-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ARFC | 29-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | T | 0.95 | 1.00 | 0.75 | T | X |
| ARFC | 27-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ARFC | 19-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ARFC | 23-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| CA 9 de Julio Rafaela |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 10-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ARFC | 03-05-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 26-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 19-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
| ARFC | 12-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.50 | -0.34 | -0.31 | H | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | H |
| ARFC | 29-03-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.59 | -0.33 | -0.23 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | T |
| ARFC | 21-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 30-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.84 | -0.20 | -0.11 | B | 0.75 | 1.5 | 0.95 | B | T |
| ARFC | 23-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Douglas Haig |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 10-05-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 03-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 26-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 17-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.62 | -0.31 | -0.22 | 0.83 | 0.75 | 0.87 | X | ||
| ARFC | 05-04-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 29-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 7 | -0.45 | -0.34 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
| ARFC | 22-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 30-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 16 - 3 | -0.81 | -0.23 | -0.11 | 0.92 | 1.5 | 0.78 | T | ||
| ARFC | 23-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
| CA 9 de Julio Rafaela |
| CA 9 de Julio Rafaela |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||