

| [ICE Division 4-] KRIA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 19 | 1 | 0.0% |
| [ICE Division 4-] KM Reykjavik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 27 | 6 | 33.3% |
| KRIA |
| Chủ - Khách |
|---|
| KM ReykjavikKRIA |
| KRIAKM Reykjavik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 14-08-23 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LCE D4 | 19-06-23 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| KRIA |
| Chủ - Khách |
|---|
| StokkseyriKRIA |
| KRIABF 108 |
| AlftanesKRIA |
| KRIAKH Hlidarendi |
| AlftanesKRIA |
| KRIAKA Asvellir |
| KRIAArborg |
| KRIAKF Hafnir |
| KRIAVaengir Jupiters |
| KRIAEllidi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 25-05-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 19-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE CUP | 17-03-26 | 5 - 2 (4 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 03-09-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 10 - 6 | -0.09 | -0.14 | -0.93 | B | 0.83 | -2.5 | 0.87 | B | H |
| LCE D4 | 28-08-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.23 | -0.25 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | B | T |
| LCE D4 | 19-08-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 07-08-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.20 | -0.19 | -0.76 | B | 0.88 | -1.5 | 0.82 | B | X |
| LCE D4 | 24-07-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.51 | -0.24 | -0.40 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
| LCE D4 | 19-07-25 | 3 - 3 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D4 | 09-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.40 | -0.24 | -0.48 | B | 0.82 | -0.25 | 0.94 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 25%
| KM Reykjavik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 18-05-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCC | 29-03-26 | 1 - 8 (1 - 5) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 25-08-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 28-07-25 | 0 - 8 (0 - 3) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 23-07-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 16-07-25 | 3 - 4 (1 - 2) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 30-06-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 23-06-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 18-06-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 05-04-24 | 12 - 0 (6 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| KRIA |
| KRIA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||