

| [LUX L1 W-] FC Differdange 03(W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | 33.3% |
| [LUX L1 W-] Wormeldange-Munsbach (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 66.7% |
| FC Differdange 03(W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Differdange 03(W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX L1 W | 18-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX L1 W | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX L1 W | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX L1 W | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX L1 W | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 17 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX L1 W | 04-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX L1 W | 20-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX L1 W | 03-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX L1 W | 29-03-25 | 4 - 1 (4 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX L1 W | 08-02-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wormeldange-Munsbach (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wormeldange-Munsbach (W)FC Mamer 32 (W) |
| FC Mamer 32 (W)Wormeldange-Munsbach (W) |
| Wormeldange-Munsbach (W)FC Mamer 32 (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX L1 W | 26-04-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX L1 W | 26-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX L1 W | 20-11-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03(W) |
| FC Differdange 03(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||