

| [POR Campeonato Nacional-] Louletano |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 2 | 18 | 100.0% |
| [POR Campeonato Nacional-] Mokala Pancheners |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | 13 | 66.7% |
| Louletano |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D3 | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| POR D3 | 19-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| POR CUP | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| POR D3 | 27-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| POR D3 | 28-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| POR D3 | 17-09-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| POR D3 | 23-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
| POR D3 | 05-12-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | B | 0.82 | -0.50 | 1.00 | B | X |
| POR D3 | 29-05-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| POR D3 | 09-05-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Louletano |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D3 | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 22-03-26 | 1 - 4 (0 - 3) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 15-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 01-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 22-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 15-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| POR D3 | 25-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| POR D3 | 10-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mokala Pancheners |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D3 | 22-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 15-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 08-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 01-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 22-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 31-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 10-01-26 | 3 - 2 (3 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Louletano |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Louletano |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật