So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0.75
-0.96
0.76
1.75
-0.96
1.58
3.45
6.30
Live
0.86
0.5
-0.99
1.00
1.75
0.86
1.85
2.85
5.20
Run
-0.17
0.25
0.04
-0.19
3.5
0.05
1.01
18.00
26.00
BET365Sớm
-0.95
1
0.75
0.75
1.75
-0.95
1.44
3.20
8.50
Live
0.85
0.5
0.95
0.92
1.75
0.87
1.83
2.75
5.00
Run
0.45
0
-0.60
-0.10
3.5
0.05
1.01
26.00
51.00
Mansion88Sớm
-0.90
1
0.70
0.73
1.75
-0.95
1.64
3.15
5.20
Live
0.89
0.5
0.99
0.95
1.75
0.91
1.89
2.90
4.05
Run
0.72
0
-0.82
-0.12
3.5
0.04
1.01
9.40
250.00
SbobetSớm
0.94
0.75
0.88
0.80
1.75
1.00
1.63
3.02
5.00
Live
0.96
0.5
0.92
0.91
1.75
0.95
1.96
2.78
3.98
Run
0.85
0
-0.95
-0.26
3.5
0.16
1.15
5.20
23.00

Bên nào sẽ thắng?

Ittihad Alexandria SC
ChủHòaKhách
Ismaily SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ittihad Alexandria SCSo Sánh Sức MạnhIsmaily SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-25] Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3298152736552528.1%
157261715231846.7%
172691021122811.8%
613258616.7%
[EGY Premier League-35] Ismaily SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3248201438313512.5%
1323891893315.4%
192512520112910.5%
612325516.7%

Thành tích đối đầu

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
IsmailyAl-Ittihad Alexandria
IsmailyAl-Ittihad Alexandria
IsmailyAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaIsmaily
Al-Ittihad AlexandriaIsmaily
IsmailyAl-Ittihad Alexandria
IsmailyAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaIsmaily
IsmailyAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaIsmaily
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D119-08-250 - 1
(0 - 0)
7 - 6-0.31-0.38-0.38T-0.900.000.72TX
EGY LC16-04-252 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.49-0.33-0.30B-0.980.500.80BH
EGY D110-04-250 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.38-0.35-0.35H0.840.000.98HX
EGY D126-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.35-0.38-0.36T0.960.000.86TX
EGY D122-04-241 - 1
(1 - 1)
7 - 8-0.43-0.32-0.37H0.770.00-0.95HX
EGY D128-09-233 - 1
(2 - 1)
4 - 7-0.41-0.33-0.35B0.800.00-0.93BT
EGY D115-07-234 - 1
(3 - 1)
1 - 4-0.48-0.30-0.30B0.820.25-0.94BT
EGY D105-02-231 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.50-0.33-0.29H1.000.500.82TH
EGY D111-08-221 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.47-0.31-0.30B0.870.25-0.99BX
EGY D116-03-221 - 2
(1 - 1)
5 - 3-0.40-0.33-0.37B0.880.001.00BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
Al-Ittihad AlexandriaTalaea EI-Gaish
Future FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaPetrojet
Wadi Degla SCAl-Ittihad Alexandria
El Mokawloon El ArabAl-Ittihad Alexandria
Haras El HedoudAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZED FC
Kahraba IsmailiaAl-Ittihad Alexandria
El Gouna FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaPharco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D113-05-261 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.39-0.34-0.35T0.800-0.98TX
EGY D108-05-260 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.36-0.37-0.35H0.8900.99HX
EGY D104-05-261 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.44-0.34-0.30B0.940.250.88BT
EGY D129-04-264 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.43-0.35-0.30B0.970.250.85BT
EGY D123-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.42-0.36-0.30H-0.980.250.80TX
EGY D119-04-262 - 2
(1 - 2)
2 - 0-0.26-0.35-0.47H0.99-0.250.83BT
EGY D114-04-262 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.32-0.39-0.37T-0.9500.77TT
EGY D109-04-261 - 1
(0 - 0)
6 - 10-0.34-0.33-0.41H-0.9300.74HH
EGY D104-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.39-0.35-0.34H0.770-0.95HX
EGY D122-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.48-0.36-0.24H0.760.25-0.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Ismaily SC            
Chủ - Khách
Wadi Degla SCIsmaily
NBE SCIsmaily
Ghazl El MahallahIsmaily
PetrojetIsmaily
IsmailyFuture FC
El Gouna FCIsmaily
Kahraba IsmailiaIsmaily
El Mokawloon El ArabIsmaily
IsmailyTalaea EI-Gaish
Haras El HedoudIsmaily
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D112-05-262 - 1
(1 - 0)
2 - 0-0.61-0.29-0.190.850.750.97T
EGY D107-05-260 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.59-0.29-0.200.920.750.90X
EGY D103-05-260 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.46-0.39-0.230.820.251.00X
EGY D128-04-260 - 1
(0 - 0)
8 - 5-0.58-0.29-0.200.950.750.87X
EGY D124-04-260 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.28-0.36-0.440.87-0.250.95T
EGY D119-04-261 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.48-0.35-0.250.780.25-0.96X
EGY D114-04-261 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.40-0.33-0.340.760-0.94X
EGY D109-04-261 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.50-0.34-0.241.000.50.82X
EGY D105-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.29-0.36-0.430.90-0.250.98X
EGY D120-03-260 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.39-0.34-0.350.800-0.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 20%

Ittihad Alexandria SCSo sánh số liệuIsmaily SC
  • 9Tổng số ghi bàn3
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.3
  • 11Tổng số mất bàn7
  • 1.1Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 60.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem12XemXem3XemXem15XemXem40%XemXem16XemXem53.3%XemXem13XemXem43.3%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
16XemXem5XemXem3XemXem8XemXem31.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Ismaily SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem9XemXem3XemXem18XemXem30%XemXem9XemXem30%XemXem18XemXem60%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
18XemXem6XemXem2XemXem10XemXem33.3%XemXem1XemXem5.6%XemXem15XemXem83.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Ittihad Alexandria SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem4XemXem11XemXem15XemXem13.3%XemXem15XemXem50%XemXem13XemXem43.3%XemXem
14XemXem3XemXem3XemXem8XemXem21.4%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
16XemXem1XemXem8XemXem7XemXem6.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem
Ismaily SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem11XemXem7XemXem12XemXem36.7%XemXem16XemXem53.3%XemXem14XemXem46.7%XemXem
12XemXem2XemXem5XemXem5XemXem16.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ittihad Alexandria SCThời gian ghi bànIsmaily SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    22
    0 Bàn
    12
    7
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    4
    Bàn thắng H1
    12
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ittihad Alexandria SCChi tiết về HT/FTIsmaily SC
  • 3
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    2
    H/T
    6
    7
    H/H
    4
    9
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    11
    9
    B/B
ChủKhách
Ittihad Alexandria SCSố bàn thắng trong H1&H2Ismaily SC
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    6
    3
    Thắng 1 bàn
    7
    8
    Hòa
    10
    13
    Mất 1 bàn
    5
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ittihad Alexandria SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D127-05-2026KháchNBE SC5 Ngày
Ismaily SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D128-05-2026ChủPharco6 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 28.1%Thắng12.5% [4]
  • [8] 25.0%Hòa25.0% [4]
  • [15] 46.9%Bại62.5% [20]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.9%Thắng6.3% [2]
  • [2] 6.3%Hòa15.6% [5]
  • [6] 18.8%Bại37.5% [12]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    1.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.47 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.28
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn7.14% [1]
  • [3] 27.27%Hòa35.71% [5]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn28.57% [4]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 28.57% [4]

Ittihad Alexandria SC VS Ismaily SC ngày 24-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.