| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FIN Suomen Cup-] Gnistan O35 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 2 | 3 | 12 | 1 | 0.0% |
| [FIN Suomen Cup-] Puiu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 13 | 6 | 16.7% |
| Gnistan O35 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Gnistan O35 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Gnistan O35TiPS U21 |
| Gnistan O35Gnistan Helsinki |
| Gnistan O35JäPS/47 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN CUP | 12-04-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| FIN CUP | 16-04-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 16-04-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Puiu |
| Chủ - Khách |
|---|
| HPSPuiu |
| Kiffen HelsinkiPuiu |
| Honka EspooPuiu |
| Lahden ReipasPuiu |
| PuiuHIFK |
| PuiuPEPO Lappeenranta |
| GrIFK KauniainenPuiu |
| VantaaPuiu |
| PuiuHonka Espoo |
| PuiuMypa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN D3 A | 18-04-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN CUP | 15-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.55 | -0.28 | -0.33 | 0.83 | 0.5 | 0.87 | X | ||
| INT CF | 02-04-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 21-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 14-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 08-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.78 | -0.20 | -0.17 | 0.82 | 1.5 | 0.88 | T | ||
| FIN D3 A | 04-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.12 | -0.17 | -0.86 | 0.84 | -2 | 0.86 | X | ||
| FIN D3 A | 30-08-25 | 6 - 1 (4 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Gnistan O35 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Gnistan O35 |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 03-05-2026 | Khách | PPJ Akatemia | 4 Ngày |
| FIN D3 A | 08-05-2026 | Khách | Lahden Reipas | 9 Ngày |
| FIN D3 A | 16-05-2026 | Chủ | PEPO Lappeenranta | 17 Ngày |