

| [AUS-S Reserve League-] Adelaide Blue Eagles Reserve |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | 14 | 66.7% |
| [AUS-S Reserve League-] Adelaide Olympic Reserve |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 13 | 66.7% |
| Adelaide Blue Eagles Reserve |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 07-03-26 | 4 - 1 (4 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 23-02-25 | 0 - 7 (0 - 3) | 5 - 9 | -0.29 | -0.23 | -0.63 | T | 0.85 | -1.00 | 0.85 | T | T |
| FFSA SLR | 07-08-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | B | 0.86 | 0.75 | 0.96 | B | H |
| FFSA SLR | 22-05-21 | 4 - 4 (1 - 2) | 11 - 8 | -0.44 | -0.24 | -0.47 | H | 0.90 | 0.00 | 0.80 | H | T |
| FFSA SLR | 19-09-20 | 3 - 2 (1 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 18-07-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.62 | -0.27 | -0.30 | T | 0.71 | 0.50 | 0.89 | T | X |
| FFSA SLR | 06-07-19 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 23-03-19 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.48 | -0.26 | -0.38 | H | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| FFSA SLR | 03-06-17 | 4 - 0 (4 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 25-02-17 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Adelaide Blue Eagles Reserve |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 30-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA SLR | 23-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA SLR | 16-05-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 09-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 02-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 18-04-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 11-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 28-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 23-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 8 | -0.32 | -0.25 | -0.58 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | X |
| FFSA SLR | 14-03-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
| Adelaide Olympic Reserve |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 23-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 17-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 09-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 02-05-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 18-04-26 | 3 - 2 (3 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 21-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 14-03-26 | 10 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 07-03-26 | 4 - 1 (4 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 28-02-26 | 2 - 4 (1 - 1) | 3 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Adelaide Blue Eagles Reserve |
| Adelaide Blue Eagles Reserve |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||