

| [ENG-S Premier League-10] Havant Waterlooville |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 17 | 7 | 18 | 78 | 70 | 58 | 10 | 40.5% |
| 21 | 10 | 3 | 8 | 45 | 33 | 33 | 12 | 47.6% |
| 21 | 7 | 4 | 10 | 33 | 37 | 25 | 11 | 33.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 7 | 10 | 50.0% |
| [ENG-S Premier League-13] Yate Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 14 | 10 | 18 | 57 | 62 | 52 | 13 | 33.3% |
| 21 | 9 | 6 | 6 | 31 | 20 | 33 | 13 | 42.9% |
| 21 | 5 | 4 | 12 | 26 | 42 | 19 | 16 | 23.8% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | 14 | 66.7% |
| Havant Waterlooville |
| Chủ - Khách |
|---|
| Yate TownHavant Waterlooville |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 13-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Havant Waterlooville |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 18-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 11-04-26 | 3 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 06-04-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 28-03-26 | 6 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 10-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 07-03-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 03-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Yate Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 18-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 11-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 06-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 03-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 28-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 24-03-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
| ENG-S PR | 21-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 03-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Havant Waterlooville |
| Havant Waterlooville |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

