

| [Isthmian League Premier Division-16] Carshalton Athletic FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 6 | 11 | 12 | 40 | 51 | 29 | 16 | 20.7% |
| 15 | 3 | 7 | 5 | 18 | 24 | 16 | 16 | 20.0% |
| 14 | 3 | 4 | 7 | 22 | 27 | 13 | 19 | 21.4% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | 3 | 0.0% |
| [Isthmian League Premier Division-11] Whitehawk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 37 | 38 | 11 | 40.0% |
| 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 14 | 20 | 12 | 38.5% |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 23 | 18 | 11 | 41.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 | 50.0% |
| Carshalton Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 11-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | B | 0.85 | 0.00 | 0.85 | B | X |
| ENG RYM | 22-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 13-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | H | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | T |
| ENG RYM | 06-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 16-12-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 26-01-19 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 12-11-18 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 1 | -0.55 | -0.25 | -0.26 | T | 0.81 | 0.50 | -0.97 | T | X |
| ENG RYM | 23-03-13 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 23-10-12 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Carshalton Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 17-01-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 12-01-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | H | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | T |
| ENG RYM | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 03-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 27-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 20-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 06-12-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 29-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Whitehawk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 17-01-26 | 3 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 20-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 12-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
| ENG RYM | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 02-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 29-11-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 25-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 22-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 15-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Carshalton Athletic FC |
| Carshalton Athletic FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 07-02-2026 | Khách | Welling United | 7 Ngày |
| ENG RYM | 14-02-2026 | Khách | Hashtag United | 14 Ngày |
| ENG RYM | 21-02-2026 | Chủ | Ramsgate | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 07-02-2026 | Chủ | Hashtag United | 7 Ngày |
| ENG RYM | 14-02-2026 | Chủ | Burgess Hill Town | 14 Ngày |
| ENG RYM | 21-02-2026 | Khách | Brentwood Town | 21 Ngày |

