

| [ENG Youth FA Cup-] Aston Villa U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | 13 | 66.7% |
| [ENG Youth FA Cup-] Wrexham U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 10 | 50.0% |
| Aston Villa U18 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Aston Villa U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 20-01-26 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 15-12-25 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 05-05-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 31-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG YFAC | 14-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 17-01-23 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 07-12-21 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 24-05-21 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 14-05-21 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 27-04-21 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wrexham U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 22-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 03-12-25 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 16-11-10 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 07-10-09 | 4 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 07-10-09 | 4 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG U18 | 06-04-09 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | -0.98 | 0.25 | 0.80 | H | ||
| ENG U18 | 28-02-09 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | 0.91 | -0.75 | 0.91 | X | ||
| ENG U18 | 08-03-08 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | 0.96 | 0.75 | 0.88 | H | ||
| ENG U18 | 01-12-07 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | 0.82 | -0.25 | -0.94 | T | ||
| ENG U18 | 10-11-07 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | 0.83 | 0.5 | -0.97 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Aston Villa U18 |
| Aston Villa U18 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||