

| [Esiliiga B-3] Parnu JK Vaprus II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 3 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 3 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | % |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [Esiliiga B-9] Tartu Kalev |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 9 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | % |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 25 | 21 | 9 | 50.0% |
| Parnu JK Vaprus II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Parnu JK Vaprus II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 3 - 4 (2 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Est WT | 15-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Est WT | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Est WT | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 24-11-24 | 4 - 2 (0 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 17-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Est WT | 07-03-20 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Est WT | 01-03-20 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Est WT | 23-02-20 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Est WT | 14-02-20 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Tartu Kalev |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-26 | 4 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-02-26 | 4 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-01-26 | 2 - 4 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 09-11-25 | 6 - 1 (2 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 01-11-25 | 4 - 3 (2 - 2) | 2 - 3 | -0.93 | -0.13 | -0.10 | 0.80 | 2.5 | 0.90 | T | ||
| EST D3 | 26-10-25 | 10 - 0 (4 - 0) | 17 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 23-10-25 | 3 - 9 (1 - 4) | 6 - 4 | -0.41 | -0.26 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
| EST D3 | 18-10-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 04-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 27-09-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Parnu JK Vaprus II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Parnu JK Vaprus II |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| EST D3 | 15-03-2026 | Khách | Levadia Tallinn U19 | 7 Ngày |
| EST D3 | 22-03-2026 | Khách | Trans Narva B | 14 Ngày |
| EST D3 | 03-04-2026 | Khách | Vaprus Parnu II | 26 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| EST D3 | 14-03-2026 | Chủ | Trans Narva B | 6 Ngày |
| EST D3 | 21-03-2026 | Chủ | Tabasalu Charma | 13 Ngày |
| EST D3 | 03-04-2026 | Khách | Viljandi Tulevik | 26 Ngày |

