

| [Tajikistan Higher League-4] Khosilot Parkhar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 4 | 50.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 | 100.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 9 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 13 | 8 | 33.3% |
| [Tajikistan Higher League-1] FC Istiklol Dushanbe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 0 | 8 | 1 | 50.0% |
| 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 5 | 3 | 33.3% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 12 | 50.0% |
| Khosilot Parkhar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 30-11-25 | 0 - 9 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 29-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 14-11-24 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 04-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 19-05-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 14-05-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Khosilot Parkhar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 11-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 05-04-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 06-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 30-11-25 | 0 - 9 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 10-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 02-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 26-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 17-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 28-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Istiklol Dushanbe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 14-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 07-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ACL2 | 24-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.55 | 0.95 | -0.5 | 0.81 | T | ||
| TAJ L1 | 12-12-25 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 08-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 04-12-25 | 1 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 30-11-25 | 0 - 9 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ACL2 | 26-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.08 | -0.16 | -0.88 | 0.86 | -2 | 0.90 | T | ||
| TAJ L1 | 10-11-25 | 6 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Khosilot Parkhar |
| Khosilot Parkhar |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 25-04-2026 | Khách | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 6 Ngày |
| TAJ L1 | 02-05-2026 | Chủ | Ravshan Kulob | 13 Ngày |
| TAJ L1 | 08-05-2026 | Chủ | Khujand | 19 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 24-04-2026 | Chủ | Khujand | 5 Ngày |
| TAJ L1 | 03-05-2026 | Khách | Vakhsh Bokhtar | 14 Ngày |
| TAJ L1 | 10-05-2026 | Chủ | Barkchi Hisor | 21 Ngày |

