

| [JPN Nadeshiko League 2-4] Kibi International University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 9 | 4 | 60.0% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 6 | 33.3% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 | 100.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% |
| [JPN Nadeshiko League 2-9] Renofa Yamaguchi (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 9 | 20.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 | 50.0% |
| 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 9 | 0.0% |
| 6 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 25.0% |
| Kibi International University Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kibi International University Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JWD2 | 29-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| JWD2 | 21-03-26 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.75 | -0.23 | -0.18 | B | 0.82 | 1.25 | 0.88 | T | T |
| JWD2 | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| J-U NCH W | 26-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | H | 0.77 | 2.75 | 0.93 | T | X |
| J-U NCH W | 24-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| JW Cup | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| JWD2 | 18-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| JWD2 | 13-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.27 | -0.69 | B | 0.85 | -1 | 0.85 | B | T |
| JWD2 | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.29 | B | 0.77 | 0.5 | 0.93 | B | T |
| JWD2 | 27-09-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | B | 0.87 | -0.25 | 0.83 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
| Renofa Yamaguchi (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Renofa Yamaguchi (W)SEISA OSA Rheia (W) |
| Nankatsu (W)Renofa Yamaguchi (W) |
| Veertien Mie (W)Renofa Yamaguchi (W) |
| Renofa Yamaguchi (W)Gunma FC White Star (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JWD2 | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 1 | -0.54 | -0.32 | -0.28 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | ||
| JWD2 | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | 0.77 | -0.5 | 0.93 | X | ||
| JWD2 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| JWD2 | 15-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Kibi International University Women |
| Kibi International University Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| JWD2 | 18-04-2026 | Khách | Speranza Osaka (W) | 6 Ngày |
| JWD2 | 26-04-2026 | Khách | Gunma FC White Star (W) | 14 Ngày |
| JWD2 | 03-05-2026 | Chủ | Veertien Mie (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| JWD2 | 19-04-2026 | Khách | Yamato Sylphid (W) | 7 Ngày |
| JWD2 | 26-04-2026 | Chủ | Fujizakura Yamanashi (W) | 14 Ngày |
| JWD2 | 03-05-2026 | Khách | JFA Academy Fukushima (W) | 21 Ngày |

