| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] VfV Borussia 06 Hildesheim |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] BSV Rehden |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 17 | 13 | 66.7% |
| VfV Borussia 06 Hildesheim |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 18-05-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER Reg | 10-04-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.56 | -0.27 | -0.27 | H | -0.98 | 0.75 | 0.82 | T | T |
| GER Reg | 14-08-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | T | 0.86 | 0.50 | 0.96 | T | T |
| GER Reg | 14-11-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | T | -0.96 | 0.00 | 0.78 | T | X |
| GER Reg | 11-09-21 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.49 | -0.29 | -0.32 | B | -0.96 | 0.50 | 0.80 | B | T |
| GER Reg | 07-10-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.51 | -0.27 | -0.31 | B | 0.95 | 0.50 | 0.89 | B | X |
| GER Reg | 02-04-18 | 6 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | B | 0.81 | 0.50 | -0.95 | B | T |
| GER Reg | 23-09-17 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | H | 0.80 | 0.00 | -0.94 | H | X |
| GER Reg | 30-04-17 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.45 | -0.31 | -0.36 | T | 0.96 | 0.25 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
| VfV Borussia 06 Hildesheim |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 22-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 08-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 06-12-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 30-11-25 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 02-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 24-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 18-10-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BSV Rehden |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 20-03-26 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-03-26 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-03-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-02-26 | 7 - 8 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-02-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| VfV Borussia 06 Hildesheim |
| VfV Borussia 06 Hildesheim |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||