

| [INT CF-] Llandudno |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] Avro FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 19 | 8 | 8 | 33.3% |
| Llandudno |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Llandudno |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 23-06-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 4 | -0.12 | -0.16 | -0.87 | T | 0.94 | -2 | 0.76 | T | T |
| WAL FAWC | 18-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 11-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 06-04-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | T | 0.98 | 2.25 | 0.78 | T | T |
| WAL FAWC | 03-04-26 | 5 - 2 (1 - 1) | 14 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 06-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 28-02-26 | 2 - 3 (0 - 3) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 24-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Avro FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 28-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.66 | -0.23 | -0.21 | 0.88 | 1 | 0.98 | X | ||
| ENG UD1 | 25-04-26 | 13 - 0 (8 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 06-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 24-03-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 12 | -0.33 | -0.30 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | ||
| ENG UD1 | 24-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 14-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 12 | -0.23 | -0.28 | -0.65 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X | ||
| ENG UD1 | 12-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.29 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
| ENG UD1 | 29-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 08-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
| Llandudno |
| Llandudno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||