| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Malaysia A1 Semi-Pro League-] Seoul Phoenix |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 31 | 3 | 16.7% |
| [Malaysia A1 Semi-Pro League-] MUFT |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | 4 | 16.7% |
| Seoul Phoenix |
| Chủ - Khách |
|---|
| Malaysia UniversitetiSeoul Phoenix |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 24-08-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Seoul Phoenix |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 11-01-26 | 0 - 9 (0 - 6) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 28-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 20-12-25 | 8 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | T |
| MAS A1 SPL | 14-12-25 | 0 - 8 (0 - 4) | 1 - 11 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | B | 0.80 | -1 | 0.90 | B | T |
| MAS A1 SPL | 06-12-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 0 | -0.87 | -0.20 | -0.13 | B | 0.80 | 1.75 | 0.80 | B | H |
| MAS A1 SPL | 07-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 02-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 25-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 12-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 06-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| MUFT |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 09-01-26 | 3 - 4 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
| MAS A1 SPL | 26-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 20-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.39 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
| MAS A1 SPL | 29-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 14-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 09-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 26-10-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 12-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.83 | -0.20 | -0.12 | 0.75 | 1.5 | 0.95 | X | ||
| MAS A1 SPL | 27-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| Seoul Phoenix |
| Seoul Phoenix |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||