| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [VIE Women's U19 Championship-] Son La U19 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | 5 | 16.7% |
| [VIE Women's U19 Championship-] Ha Noi Women U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 5 | 10 | 33.3% |
| Son La U19 Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Son La U19 (W)Ha Noi (W) U19 |
| Ha Noi (W) U19Son La U19 (W) |
| Ha Noi (W) U19Son La U19 (W) |
| Son La U19 (W)Ha Noi (W) U19 |
| Ha Noi (W) U19Son La U19 (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WIE W U19 | 03-09-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| WIE W U19 | 17-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| WIE W U19 | 05-04-21 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| WIE W U19 | 24-03-21 | 2 - 9 (2 - 5) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| WIE W U19 | 16-06-20 | 4 - 0 (4 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Son La U19 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WIE W U19 | 28-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 22-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| WIE W U19 | 19-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| WIE W U19 | 13-09-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 10-09-23 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| WIE W U19 | 06-09-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 03-09-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 30-08-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| WIE W U19 | 27-08-23 | 3 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 24-08-23 | 2 - 3 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ha Noi Women U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WIE W U19 | 25-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 22-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 18-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 09-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 05-09-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 03-09-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 31-08-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 23-08-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 19-08-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 17-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||