

| [INT FRL-] Curacao Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 8 | 15 | 83.3% |
| [INT FRL-] Aruba Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 6 | 9 | 50.0% |
| Curacao Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Curacao Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CNCF GWC | 05-12-23 | 6 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | T | 0.95 | 3 | 0.81 | T | T |
| CNCF GWC | 30-11-23 | 1 - 5 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.89 | T | 0.80 | -2.25 | 0.90 | T | T |
| CNCF GWC | 31-10-23 | 5 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 26-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF WCQ | 09-04-22 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 06-04-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF WCQ | 22-02-22 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 19-02-22 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 27-05-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF WCQ | 25-05-18 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Aruba Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CNCF GWC | 04-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.36 | -0.26 | -0.50 | 0.95 | -0.25 | 0.81 | X | ||
| CNCF GWC | 30-11-23 | 8 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 30-10-23 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 27-10-23 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 25-09-23 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 21-09-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 09-04-22 | 0 - 10 (0 - 6) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 06-04-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 22-02-22 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 19-02-22 | 1 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT FRL | 29-05-2024 | Chủ | Trinidad Tobago (W) | 1 Ngày |