

| [INT CF-] Margate |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Dover Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 14 | 1 | 0.0% |
| Margate |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dover AthleticMargate |
| MargateDover Athletic |
| Dover AthleticMargate |
| Dover AthleticMargate |
| Dover AthleticMargate |
| MargateDover Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 02-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 09-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 05-09-20 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 29-07-17 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 19-07-14 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 03-01-09 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Margate |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 24-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | T | X |
| ENG SD1 | 14-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 02-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 05-07-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | B | 0.82 | -0.5 | 0.88 | B | T |
| ENG SD1 | 29-04-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.42 | -0.27 | -0.40 | B | 0.88 | 0 | 0.98 | B | X |
| ENG FAC | 01-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 14-09-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Dover Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 25-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
| ENG NLS | 18-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.88 | -0.17 | -0.11 | 0.87 | 2 | 0.83 | X | ||
| ENG NLS | 11-04-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | T | ||
| ENG NLS | 06-04-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.16 | 0.92 | 1.5 | 0.78 | T | ||
| ENG NLS | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.27 | -0.29 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
| ENG NLS | 28-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 9 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| ENG NLS | 24-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.77 | 0 | 0.93 | T | ||
| ENG NLS | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.69 | -0.24 | -0.21 | 0.78 | 1 | 0.92 | H | ||
| ENG NLS | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | ||
| ENG NLS | 10-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Margate |
| Margate |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||