

| [ICE Division 4-] Arborg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 5 | 10 | 50.0% |
| [ICE Division 4-] KFR Hvolsvollur |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 16 | 21 | 5 | 16.7% |
| Arborg |
| Chủ - Khách |
|---|
| ArborgKFR Hvolsvollur |
| ArborgKFR Hvolsvollur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCC | 25-02-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LCE D4 | 30-06-21 | 4 - 2 (2 - 2) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Arborg |
| Chủ - Khách |
|---|
| AlftanesArborg |
| ArborgEllidi |
| Hamar HveragerdiArborg |
| IH HafnarfjordurArborg |
| ArborgKF Hafnir |
| UlfarnirArborg |
| ArborgAlafoss |
| Vaengir JupitersArborg |
| Vikingur OlafsvikArborg |
| ArborgKFS Vestmannaeyjar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 23-06-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.48 | -0.25 | -0.42 | B | 0.94 | 0.25 | 0.76 | B | X |
| LCE D4 | 18-06-26 | 6 - 0 (5 - 0) | 7 - 5 | -0.60 | -0.25 | -0.30 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
| LCE D4 | 11-06-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.25 | -0.22 | -0.66 | B | 0.88 | -1 | 0.82 | B | X |
| LCE D4 | 04-06-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.16 | -0.16 | -0.83 | T | 0.90 | -2 | 0.80 | B | X |
| LCE D4 | 31-05-26 | 8 - 0 (6 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 21-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | H | 0.87 | -1.25 | 0.83 | B | X |
| LCE D4 | 14-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.85 | -0.15 | -0.13 | T | 0.91 | 2.25 | 0.85 | T | X |
| LCE D4 | 07-05-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.45 | -0.25 | -0.45 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | H |
| ICE CUP | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D4 | 04-09-25 | 4 - 3 (2 - 3) | 3 - 3 | -0.76 | -0.19 | -0.20 | T | 0.79 | 1.5 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%
| KFR Hvolsvollur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 18-06-26 | 4 - 4 (2 - 3) | 10 - 7 | -0.25 | -0.20 | -0.70 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | T | ||
| LCE D4 | 12-06-26 | 3 - 3 (3 - 1) | 5 - 6 | -0.39 | -0.24 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | ||
| LCE D4 | 04-06-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.43 | -0.24 | -0.48 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
| LCE D4 | 21-05-26 | 2 - 5 (1 - 4) | 4 - 4 | -0.37 | -0.24 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | T | ||
| LCE D4 | 14-05-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 11 | -0.90 | -0.12 | -0.10 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | X | ||
| LCE D4 | 07-05-26 | 3 - 5 (1 - 3) | 6 - 5 | -0.40 | -0.25 | -0.51 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
| ICE CUP | 30-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 21-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 19-08-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 12-08-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
| Arborg |
| Arborg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||