

| [INT CF-] Chatham Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 8 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Erith Belvedere |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 15 | 5 | 16.7% |
| Chatham Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chatham Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 29-04-26 | 3 - 2 (3 - 1) | 2 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | B | 0.78 | 0.25 | 0.92 | B | T |
| ENG RYM | 25-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 18-04-26 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 11-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 06-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 17-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 14-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Erith Belvedere |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 14-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 20-12-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 17-12-23 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 19-11-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 11 | -0.22 | -0.26 | -0.65 | 0.79 | -1 | -0.97 | X | ||
| ENG SD1 | 18-10-23 | 4 - 1 (3 - 1) | 11 - 5 | -0.79 | -0.19 | -0.13 | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | ||
| Vel C | 12-09-23 | 2 - 2 (2 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 09-09-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 06-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | 0.96 | 1.25 | 0.86 | X | ||
| ENG FAC | 03-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Vel C | 23-08-23 | 1 - 5 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.44 | -0.27 | -0.41 | 0.81 | 0 | 0.95 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| Chatham Town |
| Chatham Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||