

| [AUS-S Women's Premier League-] Flinders United Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 26 | 0 | 0.0% |
| [AUS-S Women's Premier League-] Adelaide Comets Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 11 | 50.0% |
| Flinders United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WPL | 17-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.91 | -0.13 | -0.09 | B | 0.86 | -0.40 | 0.84 | B | T |
| FFSA WPL | 31-05-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA WPL | 07-03-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA WPL | 28-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.81 | -0.31 | 0.95 | T | X |
| FFSA WPL | 26-05-23 | 1 - 9 (1 - 5) | 4 - 4 | -0.13 | -0.17 | -0.82 | B | 0.98 | -1.75 | 0.78 | B | T |
| FFSA WPL | 10-03-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Flinders United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WPL | 03-07-26 | 0 - 8 (0 - 5) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WPL | 17-06-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.97 | -0.09 | -0.06 | B | 0.90 | 3.25 | 0.80 | T | X |
| FFSA WPL | 13-06-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WPL | 30-05-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WPL | 09-05-26 | 0 - 8 (0 - 3) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WPL | 01-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.24 | -0.56 | B | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | X |
| FFSA WPL | 17-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.91 | -0.13 | -0.09 | B | 0.86 | 2.5 | 0.84 | B | T |
| FFSA WPL | 10-04-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 8 - 3 | -0.59 | -0.24 | -0.29 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | T |
| FFSA WPL | 27-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WPL | 20-03-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 2 - 1 | -0.30 | -0.24 | -0.58 | B | 0.79 | -0.75 | 0.91 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
| Adelaide Comets Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WPL | 03-07-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WPL | 26-06-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.57 | -0.24 | -0.30 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | X | ||
| FFSA WPL | 20-06-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.18 | -0.20 | -0.75 | 0.82 | -1.5 | 0.88 | T | ||
| FFSA WPL | 12-06-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.18 | -0.20 | -0.74 | 0.82 | -1.5 | 0.94 | T | ||
| FFSA WPL | 29-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.22 | -0.22 | -0.70 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | X | ||
| FFSA WPL | 22-05-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 11 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | T | ||
| FFSA WPL | 08-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.80 | -0.18 | -0.14 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | ||
| FFSA WPL | 02-05-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WPL | 17-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.91 | -0.13 | -0.09 | B | 0.86 | 2.5 | 0.84 | B | T |
| FFSA WPL | 06-04-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 71%
| Flinders United Women |
| Flinders United Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||