| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BUR Cup-] Bumamuru |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | 3 | 0.0% |
| [BUR Cup-] Muzinga FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | 2 | 0.0% |
| Bumamuru |
| Chủ - Khách |
|---|
| Muzinga FCBumamuru |
| BumamuruMuzinga FC |
| BumamuruMuzinga FC |
| Muzinga FCBumamuru |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 08-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BI PL | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 19-05-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 13-09-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bumamuru |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 20-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 16-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 12-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 08-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 01-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 21-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 14-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 08-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 25-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Muzinga FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 20-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 15-03-26 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 11-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 08-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 28-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 20-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 14-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 07-02-26 | 1 - 4 (1 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 01-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 23-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bumamuru |
| Bumamuru |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 19-04-2026 | Chủ | Rukinzo FC | 11 Ngày |
| BI PL | 10-05-2026 | Khách | Musongati FC | 32 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 18-04-2026 | Chủ | Kayanza Utd | 10 Ngày |
| BI PL | 10-05-2026 | Khách | BG Green Farmers FC | 32 Ngày |