

| [LIT Cup-] FK REO LT Vilnius |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 19 | 0 | 0.0% |
| [LIT Cup-] FK Riteriai |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 | 3 | 0.0% |
| FK REO LT Vilnius |
| Chủ - Khách |
|---|
| FK RiteriaiFK REO LT Vilnius |
| FK RiteriaiFK REO LT Vilnius |
| FK REO LT VilniusFK Riteriai |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LIT D2 | 24-09-11 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LIT D2 | 06-07-11 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.29 | -0.31 | -0.56 | B | 0.90 | -0.50 | 0.86 | B | X |
| LIT D2 | 07-05-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| FK REO LT Vilnius |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LIT Cup | 07-05-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TOPLYGA | 11-11-12 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TOPLYGA | 04-11-12 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TOPLYGA | 29-10-12 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TOPLYGA | 19-10-12 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TOPLYGA | 05-10-12 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TOPLYGA | 29-09-12 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TOPLYGA | 23-09-12 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TOPLYGA | 19-09-12 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TOPLYGA | 16-09-12 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FK Riteriai |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TOPLYGA | 17-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.71 | -0.23 | -0.16 | 1.00 | 1.25 | 0.82 | X | ||
| TOPLYGA | 10-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 11 | -0.10 | -0.17 | -0.83 | 0.97 | -1.75 | 0.85 | X | ||
| TOPLYGA | 03-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.75 | -0.23 | -0.14 | 0.85 | 1.25 | 0.91 | T | ||
| TOPLYGA | 20-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.99 | -0.25 | 0.77 | X | ||
| TOPLYGA | 15-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 9 - 3 | -0.72 | -0.24 | -0.16 | 0.96 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| TOPLYGA | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.28 | -0.29 | -0.55 | 0.93 | -0.5 | 0.83 | X | ||
| TOPLYGA | 08-03-26 | 5 - 0 (4 - 0) | 5 - 7 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | 0.79 | 1 | 0.97 | T | ||
| TOPLYGA | 01-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.18 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | ||
| TOPLYGA | 23-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 14 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | 0.88 | -1.75 | 0.88 | H | ||
| INT CF | 07-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
| FK REO LT Vilnius |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FK REO LT Vilnius |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TOPLYGA | 01-05-2026 | Chủ | Transinvest Vilnius | 3 Ngày |
| TOPLYGA | 05-05-2026 | Chủ | FK Banga Gargzdai | 7 Ngày |
| TOPLYGA | 09-05-2026 | Khách | Dziugas Telsiai | 11 Ngày |