

| [AUT Amateur Cu-] SV Tillmitsch |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 13 | 9 | 50.0% |
| [AUT Amateur Cu-] Deutschlandsberger SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 10 | 12 | 66.7% |
| SV Tillmitsch |
| Chủ - Khách |
|---|
| Deutschlandsberger SCSV Tillmitsch |
| SV TillmitschDeutschlandsberger SC |
| Deutschlandsberger SCSV Tillmitsch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 20-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.70 | -0.21 | -0.21 | T | 0.88 | -0.80 | 0.88 | T | X |
| AUS AC | 09-06-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | -0.24 | -0.25 | -0.64 | T | 1.00 | -0.75 | 0.76 | T | H |
| AUS AC | 01-04-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| SV Tillmitsch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 07-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 20-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.70 | -0.21 | -0.21 | T | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T | X |
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.37 | -0.25 | -0.50 | B | 0.97 | -0.25 | 0.79 | B | T |
| INT CF | 06-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.61 | -0.23 | -0.29 | B | 0.84 | 0.75 | 0.92 | B | X |
| INT CF | 16-01-26 | 7 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.21 | -0.23 | B | 0.92 | 1.25 | 0.78 | B | T |
| AUS L | 08-11-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 04-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 26-09-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 19-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Deutschlandsberger SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS D3 | 03-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 27-03-26 | 1 - 5 (0 - 3) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 20-03-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.49 | -0.27 | -0.38 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | T | ||
| AUS D3 | 13-03-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | ||
| AUS D3 | 06-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS D3 | 27-02-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.34 | -0.29 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | ||
| INT CF | 20-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.70 | -0.21 | -0.21 | T | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T | X |
| INT CF | 13-02-26 | 4 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-02-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.70 | -0.21 | -0.22 | 0.90 | 1.25 | 0.86 | T | ||
| INT CF | 27-01-26 | 5 - 2 (4 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 80%
| SV Tillmitsch |
| SV Tillmitsch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| AUS D3 | 10-04-2026 | Khách | LASK (Youth) | 4 Ngày |
| AUS D3 | 18-04-2026 | Chủ | Union Dietach | 12 Ngày |
| AUS D3 | 25-04-2026 | Khách | Wolfsberger AC Amateure | 19 Ngày |