| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ZA Reserve League-] Durban City Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 9 | 7 | 16.7% |
| [ZA Reserve League-] Golden Arrows Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 16.7% |
| Durban City Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 06-05-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SA RL | 07-01-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SA RL | 18-01-20 | 1 - 4 (1 - 3) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SA RL | 07-09-19 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Durban City Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 30-11-25 | 2 - 5 (0 - 3) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 19-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 11-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 28-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Golden Arrows Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 22-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 09-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | 0.74 | 1.75 | 0.96 | T | ||
| SA RL | 01-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 18-10-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 11-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 27-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 20-09-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 06-09-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Durban City Reserves |
| Durban City Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||