

| [INT CF-] Dynamo Moscow |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Chengdu Rongcheng FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 11 | 4 | 0.0% |
| Dynamo Moscow |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dynamo Moscow |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS PR | 06-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.32 | H | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | X |
| RUS PR | 30-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.36 | -0.29 | -0.43 | B | 0.80 | -0.25 | -0.93 | B | T |
| RUS Cup | 27-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | B | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | X |
| RUS PR | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.62 | -0.27 | -0.20 | T | 0.80 | 0.75 | -0.93 | T | T |
| RUS PR | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.72 | -0.20 | -0.16 | B | 0.85 | 1.25 | -0.97 | T | X |
| RUS Cup | 05-11-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.65 | -0.25 | -0.23 | T | 0.96 | 1 | 0.80 | T | T |
| RUS PR | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.33 | -0.28 | -0.47 | H | 0.99 | -0.25 | 0.89 | B | X |
| RUS PR | 26-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | B | 0.84 | 0.75 | -0.96 | B | T |
| RUS Cup | 22-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | T | 0.86 | 1.25 | 0.90 | T | T |
| RUS PR | 19-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.59 | -0.25 | -0.24 | H | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Chengdu Rongcheng FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 20-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ACLE | 09-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | ||
| ACLE | 25-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.28 | -0.26 | -0.53 | 0.95 | -0.5 | 0.87 | X | ||
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.19 | -0.23 | -0.74 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | X | ||
| ACLE | 04-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.60 | -0.25 | -0.22 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | X | ||
| CHA CSL | 31-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | X | ||
| CHA CSL | 26-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.21 | -0.24 | -0.70 | 0.95 | -1 | 0.75 | T | ||
| ACLE | 21-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.53 | -0.26 | -0.29 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
| CHA CSL | 17-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.87 | -0.15 | -0.10 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
| Dynamo Moscow |
| Dynamo Moscow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS PR | 28-02-2026 | Chủ | Krylya Sovetov | 33 Ngày |
| RUS Cup | 05-03-2026 | Chủ | Spartak Moscow | 38 Ngày |
| RUS PR | 07-03-2026 | Khách | CSKA Moscow | 40 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ACLE | 10-02-2026 | Chủ | Buriram United | 15 Ngày |
| ACLE | 17-02-2026 | Khách | Machida Zelvia | 22 Ngày |