So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.75
0.80
0.90
2.25
0.80
1.67
3.25
4.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.38
0
-0.68
-0.35
2.5
0.05
8.40
1.05
13.00
BET365Sớm
0.83
0.75
0.98
0.85
2.25
0.95
1.62
3.60
4.50
Live
0.82
1
0.97
1.00
2.5
0.80
1.48
3.90
5.25
Run
0.40
0
-0.54
-0.13
2.5
0.07
13.00
1.04
13.00
Mansion88Sớm
0.86
0.75
0.88
0.92
2.25
0.82
1.65
3.35
4.65
Live
0.50
0.75
-0.74
0.72
2.25
-0.96
1.43
3.85
6.50
Run
0.45
0
-0.61
-0.22
2.5
0.11
7.60
1.09
14.00
SbobetSớm
0.90
0.75
0.90
0.85
2.25
0.95
1.61
3.27
4.39
Live
0.60
0.75
-0.80
0.85
2.25
0.95
1.43
3.58
5.70
Run
0.36
0
-0.56
-0.21
2.5
0.07
1.03
5.80
90.00

Bên nào sẽ thắng?

RB Omiya Ardija Ventus
ChủHòaKhách
JEF United Ichihara Chiba Ladies
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RB Omiya Ardija VentusSo Sánh Sức MạnhJEF United Ichihara Chiba Ladies
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Đối Đầu63%
  • Tất cả
  • 1T 6H 3B
    3T 6H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-7] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21696242427728.6%
10262111012820.0%
11434131415636.4%
6222107833.3%
[JWEL-9] JEF United Ichihara Chiba Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
215610153421923.8%
10334111012930.0%
1123642491018.2%
621337733.3%

Thành tích đối đầu

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
JEF United Ichihara Chiba (W)RB Omiya Ardija (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
RB Omiya Ardija (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)RB Omiya Ardija (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL17-08-251 - 1
(0 - 1)
1 - 8-0.41-0.34-0.37H0.780.000.98HH
JWL06-05-252 - 2
(1 - 1)
1 - 6-0.66-0.29-0.21H0.720.750.98TT
JWL30-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.29-0.35-0.51B0.74-0.500.96BX
JWL21-04-240 - 0
(0 - 0)
0 - 8-0.35-0.34-0.43H0.75-0.25-0.93BX
JWL09-03-241 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.45-0.34-0.32H0.930.250.89TH
JWL27-05-232 - 4
(2 - 2)
2 - 3---B---
JWL18-03-231 - 0
(1 - 0)
5 - 0-0.31-0.32-0.50B1.00-0.250.76BX
JWL17-04-221 - 1
(1 - 0)
0 - 5-0.29-0.35-0.51H0.72-0.500.98BX
JWL18-12-211 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.64-0.29-0.22H0.800.750.90TX
INT CF29-04-210 - 1
(0 - 1)
5 - 4---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%

Thành tích gần đây

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
Albirex Niigata (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
RB Omiya Ardija (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)RB Omiya Ardija (W)
INAC (W)RB Omiya Ardija (W)
AS Elfen Sayama (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
INAC (W)RB Omiya Ardija (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL02-05-260 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.42-0.33-0.40H0.8100.89HX
WJLC29-04-261 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.27-0.30-0.58H0.75-0.750.95BX
JWL26-04-262 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.26-0.28-0.61T0.87-0.750.83TX
WJLC19-04-261 - 3
(1 - 2)
3 - 11-0.53-0.30-0.32B0.890.50.81BT
WJLC12-04-261 - 5
(1 - 4)
- ---T--
JWL05-04-262 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.66-0.28-0.21B0.9910.71HT
WJLC21-03-260 - 5
(0 - 3)
1 - 10-0.26-0.28-0.61T0.85-0.750.85TT
WJLC15-03-262 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.32-0.32-0.51T0.75-0.50.95TT
WJLC07-03-261 - 4
(1 - 3)
5 - 7-0.64-0.27-0.24T0.780.750.92TT
WJLC28-02-261 - 1
(0 - 0)
11 - 0-0.54-0.30-0.28H0.850.50.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

JEF United Ichihara Chiba Ladies            
Chủ - Khách
JEF United Ichihara Chiba (W)NTV Beleza (W)
Vegalta Sendai (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
INAC (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)NTV Beleza (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)Vegalta Sendai (W)
Nagano Parceiro (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)Nagano Parceiro (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)Nojima Stella (W)
AS Elfen Sayama (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL25-04-260 - 1
(0 - 0)
1 - 10-0.15-0.22-0.780.74-1.50.96X
JWL05-04-260 - 1
(0 - 1)
- -----
JWL29-03-264 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.83-0.21-0.110.801.50.90T
WJLC21-03-261 - 2
(1 - 0)
1 - 11-0.17-0.25-0.720.74-1.250.96T
WJLC15-03-260 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.41-0.32-0.390.7900.91X
WJLC07-03-260 - 1
(0 - 0)
0 - 3-0.33-0.31-0.510.74-0.50.96X
WJLC28-02-261 - 0
(1 - 0)
- -0.53-0.31-0.280.880.50.82X
JWL21-02-263 - 0
(3 - 0)
2 - 3-0.61-0.31-0.230.860.750.84T
JWL14-02-262 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.41-0.31-0.430.9000.80T
JWL20-12-250 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.39-0.33-0.430.9500.75X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

RB Omiya Ardija VentusSo sánh số liệuJEF United Ichihara Chiba Ladies
  • 22Tổng số ghi bàn7
  • 2.2Trung bình ghi bàn0.7
  • 10Tổng số mất bàn12
  • 1.0Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem6XemXem4XemXem50%XemXem9XemXem45%XemXem10XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
11XemXem5XemXem4XemXem2XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
642066.7%Xem233.3%466.7%Xem
JEF United Ichihara Chiba Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem3XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem2XemXem1XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem4XemXem8XemXem40%XemXem9XemXem45%XemXem7XemXem35%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem12XemXem0XemXem6XemXem66.7%XemXem8XemXem44.4%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RB Omiya Ardija VentusThời gian ghi bànJEF United Ichihara Chiba Ladies
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    14
    0 Bàn
    7
    2
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    9
    8
    Bàn thắng H1
    8
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusChi tiết về HT/FTJEF United Ichihara Chiba Ladies
  • 4
    4
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    5
    5
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    1
    B/H
    5
    6
    B/B
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusSố bàn thắng trong H1&H2JEF United Ichihara Chiba Ladies
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    7
    Hòa
    5
    5
    Mất 1 bàn
    1
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL16-05-2026ChủNojima Stella (W)6 Ngày
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL16-05-2026ChủUrawa Red Diamonds (W)6 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 28.6%Thắng23.8% [5]
  • [9] 42.9%Hòa28.6% [5]
  • [6] 28.6%Bại47.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.5%Thắng9.5% [2]
  • [6] 28.6%Hòa14.3% [3]
  • [2] 9.5%Bại28.6% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    1.62
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [5] 45.45%Hòa33.33% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn25.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 16.67% [2]

RB Omiya Ardija Ventus VS JEF United Ichihara Chiba Ladies ngày 10-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.