| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [MPRE LW-] MDF Lioness (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 8 | 33.3% |
| [MPRE LW-] Ascent Academy (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 | 50.0% |
| MDF Lioness (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Ascent Academy (W)MDF Lioness (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE LW | 11-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| MDF Lioness (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE LW | 21-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE LW | 06-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| MPRE LW | 17-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| MPRE LW | 01-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MPRE LW | 15-10-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MPRE LW | 11-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE LW | 04-10-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| MPRE LW | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MPRE LW | 03-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ascent Academy (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE LW | 20-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE LW | 14-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE LW | 11-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE LW | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE LW | 07-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| COSAFA CLW | 20-08-24 | 3 - 2 (1 - 2) | - | -0.45 | -0.32 | -0.38 | 0.70 | 0 | 1.00 | T | ||
| COSAFA CLW | 18-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| MDF Lioness (W) |
| MDF Lioness (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||