| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] KAMAZ Naberezhnye Chelny |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 4 | 12 | 50.0% |
| [INT CF-] Lokomotiv Tashkent |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 16.7% |
| KAMAZ Naberezhnye Chelny |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| KAMAZ Naberezhnye Chelny |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-02-26 | 2 - 7 (1 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 09-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 03-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D1 | 01-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | H | 0.77 | 0.75 | -0.95 | T | X |
| RUS Cup | 27-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 0 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | H | 0.88 | -0.5 | 0.94 | B | X |
| RUS D1 | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.30 | H | -0.97 | 0.5 | 0.79 | T | X |
| RUS D1 | 16-11-25 | 3 - 3 (3 - 2) | 4 - 7 | -0.40 | -0.35 | -0.38 | H | 0.87 | 0 | 0.95 | H | T |
| RUS D1 | 08-11-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | B | -0.98 | 0.5 | 0.80 | B | T |
| RUS D1 | 03-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.22 | -0.29 | -0.61 | T | 0.90 | -0.75 | 0.86 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Lokomotiv Tashkent |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 12-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 05-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
| UZB D1 | 27-10-25 | 2 - 5 (0 - 3) | 6 - 1 | -0.12 | -0.23 | -0.80 | 0.78 | -1.5 | 0.92 | T | ||
| UZB D1 | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.77 | -0.25 | -0.13 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | ||
| UZB D1 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 26-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
| KAMAZ Naberezhnye Chelny |
| KAMAZ Naberezhnye Chelny |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 28-02-2026 | Chủ | Termez Surkhon | 12 Ngày |
| UZB D1 | 05-03-2026 | Khách | Mashal Muborak | 17 Ngày |
| UZB D1 | 11-03-2026 | Chủ | Kuruvchi Kokand Qoqon | 23 Ngày |