

| [INT CF-] Goteborg Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 26 | 6 | 33.3% |
| [INT CF-] Trelleborgs FF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 13 | 9 | 50.0% |
| Goteborg Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Goteborg Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-02-26 | 9 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 15-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 05-03-25 | 5 - 1 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 06-08-24 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 23-03-24 | 13 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 17-03-24 | 0 - 8 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 09-03-24 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-02-24 | 2 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W-C | 02-11-23 | 1 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Trelleborgs FF Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 08-11-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 01-11-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-10-25 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 18-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 11-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 05-10-25 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Goteborg Women |
| Goteborg Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 29-03-2026 | Chủ | Linkopings (W) | 36 Ngày |
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Khách | Team TG FF (W) | 43 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Khách | Alingsas (W) | 64 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 29-03-2026 | Khách | Hacken B (W) | 36 Ngày |
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Chủ | Sandvikens IF (W) | 43 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Team TG FF (W) | 64 Ngày |