

| [MPL-] Mumbai Soccer Prodigies |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 12 | 66.7% |
| [MPL-] ICL Mumbai |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | 4 | 16.7% |
| Mumbai Soccer Prodigies |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Mumbai Soccer Prodigies |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IME L1 | 08-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| IME L1 | 18-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| IM SD | 14-02-25 | 5 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| IM SD | 10-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| IM SD | 07-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IM SD | 03-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IM SD | 30-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| IM SD | 17-01-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| IM SD | 28-10-24 | 0 - 8 (0 - 3) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| IM SD | 02-10-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ICL Mumbai |
| Chủ - Khách |
|---|
| Iron Born FCICL Mumbai |
| ICL MumbaiMumbai Ultras FC |
| ICL MumbaiPIFA Sports |
| ICL MumbaiKalina Rangers |
| ICL MumbaiDK Pharma FC |
| ICL MumbaiReliance FYC |
| CFCIICL Mumbai |
| ICL MumbaiAmbernath United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IME L1 | 06-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 22-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 08-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 20-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 14-02-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 02-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 14-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 29-11-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mumbai Soccer Prodigies |
| Mumbai Soccer Prodigies |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||