| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UEFA EL W-] Sparta Praha Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 3 | 14 | 66.7% |
| [UEFA EL W-] Hammarby Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 3 | 13 | 66.7% |
| Sparta Praha Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sparta Praha Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE W1 | 14-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE W1 | 21-02-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA W EL | 18-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | H | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | X |
| CZE W1 | 14-02-26 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA W EL | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | H | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | X |
| Cz WC | 07-02-26 | 5 - 2 (2 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 5 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 5 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 10-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 0%
| Hammarby Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWEC-W-C | 16-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | X | ||
| SWEC-W-C | 12-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.92 | -0.13 | -0.07 | 0.90 | 2.5 | 0.80 | T | ||
| SWEC-W-C | 23-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 9 | -0.20 | -0.23 | -0.70 | 0.78 | -1.25 | 0.98 | T | ||
| INT FRL | 19-02-26 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA W EL | 18-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.83 | 0.5 | 0.93 | X | ||
| UEFA W EL | 11-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.53 | -0.28 | -0.30 | 0.87 | 0.5 | 0.89 | X | ||
| INT CF | 03-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%
| Sparta Praha Women |
| Sparta Praha Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA W EL | 01-04-2026 | Khách | Hammarby (W) | 8 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD1 | 29-03-2026 | Chủ | FC Rosengard (W) | 5 Ngày |
| UEFA W EL | 01-04-2026 | Chủ | Sparta Praha (W) | 8 Ngày |
| SWE WD1 | 05-04-2026 | Khách | Brommapojkarna (W) | 12 Ngày |