| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Akhmat Grozny |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 2 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] Bars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18 | 100.0% |
| Akhmat Grozny |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Akhmat Grozny |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 02-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 29-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 18-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 13-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS PR | 05-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.56 | -0.27 | -0.25 | T | -0.96 | 0.75 | 0.84 | T | X |
| RUS PR | 30-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.36 | -0.29 | -0.43 | T | 0.80 | -0.25 | -0.93 | T | T |
| RUS PR | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.36 | B | 0.82 | 0 | -0.94 | B | X |
| RUS PR | 09-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.35 | -0.29 | -0.44 | B | 0.86 | -0.25 | -0.98 | B | T |
| RUS PR | 02-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | B | -0.93 | 0.25 | 0.80 | B | H |
| RUS PR | 27-10-25 | 2 - 4 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.61 | -0.26 | -0.21 | B | 0.84 | 0.75 | -0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
| Bars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Kyr TL | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 25-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 17-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 11-10-25 | 6 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 28-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 03-07-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| KG CUP | 17-06-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 13-06-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 11-05-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Akhmat Grozny |
| Akhmat Grozny |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||