| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG FA Trophy-] Runcorn Linnets |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 66.7% |
| [ENG FA Trophy-] Bury |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
| Runcorn Linnets |
| Chủ - Khách |
|---|
| BuryRuncorn Linnets |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 09-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | B | 0.72 | 0.00 | 0.98 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Runcorn Linnets |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 16-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 13-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 09-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | B | 0.72 | 0 | 0.98 | B | X |
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 22-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 12-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 25-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 15-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.21 | -0.24 | -0.70 | B | 0.96 | -1 | 0.74 | B | X |
| INT CF | 12-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
| Bury |
| Chủ - Khách |
|---|
| BuryRuncorn Linnets |
| BuryWythenshawe Town |
| Avro FCBury |
| BuryNewcastle Town FC |
| BuryChester FC |
| Harborough TownBury |
| Radcliffe BoroughBury |
| Blyth SpartansBury |
| Garforth Town AFCBury |
| TraffordBury |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 09-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | B | 0.72 | 0 | 0.98 | B | X |
| ENG FAT | 06-09-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 13-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 12 | -0.42 | -0.30 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
| ENG UD1 | 09-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-07-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 12-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 28-09-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 14-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-07-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Runcorn Linnets |
| Runcorn Linnets |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||