So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
-4
0.94
0.81
4.5
0.89
-
-
-
Live
0.95
-4
0.75
0.75
4.75
0.95
-
-
-
Run
0.03
-0.25
-0.33
-0.32
6.5
0.02
13.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.98
-2
0.83
0.85
3.25
0.95
13.00
6.50
1.17
Live
0.80
-4.25
1.00
0.92
5
0.87
41.00
17.00
1.03
Run
0.42
-0.25
-0.57
-0.29
6.5
0.20
51.00
34.00
1.01
188betSớm
0.77
-4
0.95
0.82
4.5
0.90
-
-
-
Live
0.96
-4
0.76
0.76
4.75
0.96
-
-
-
Run
0.04
-0.25
-0.32
-0.31
6.5
0.03
13.00
11.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Ironi Ramat Hasharon Women
ChủHòaKhách
Qiryat Gat Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ironi Ramat Hasharon WomenSo Sánh Sức MạnhQiryat Gat Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 11%So Sánh Đối Đầu89%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    7T 3H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Women's First National-7] Ironi Ramat Hasharon Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1714121059775.9%
81257245712.5%
9027335270.0%
602411120.0%
[ISR Women's First National-2] Qiryat Gat Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
171331771542276.5%
861142619275.0%
972035923177.8%
64112261366.7%

Thành tích đối đầu

Ironi Ramat Hasharon Women            
Chủ - Khách
Maccabi Kiryat Gat (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W118-12-255 - 0
(1 - 0)
10 - 0-0.99-0.09-0.08B0.92-0.190.78TX
ISR W118-09-250 - 5
(0 - 2)
2 - 2---B---
ISR W112-05-251 - 3
(1 - 1)
2 - 7-0.20-0.24-0.71B0.77-1.250.93BT
ISR W117-04-251 - 1
(1 - 1)
9 - 2-0.68-0.23-0.21H0.801.000.90TX
ISR W130-01-252 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.65-0.24-0.25B0.921.000.78HX
ISR W114-11-241 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.17-0.21-0.74H0.94-1.250.82BX
ISR W112-09-243 - 2
(1 - 1)
13 - 3-0.90-0.16-0.10B0.74-0.500.96TT
IWLC22-08-240 - 3
(0 - 2)
1 - 9---B---
INT CF08-05-241 - 0
(0 - 0)
5 - 0---B---
ISR W101-02-242 - 2
(0 - 0)
1 - 3-0.06-0.11-0.94H1.00-2.500.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Ironi Ramat Hasharon Women            
Chủ - Khách
Hapoel Raanana (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Maccabi Holon FC (W)
Ashdod Panthers (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Hapoel Jerusalem (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)AS Tel Aviv University (W)
Maccabi Hadera (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Hapoel Raanana (W)
Maccabi Holon FC (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Ashdod Panthers (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W108-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 1---B--
ISR W101-01-260 - 0
(0 - 0)
0 - 3---H--
ISR W129-12-251 - 1
(1 - 1)
6 - 1-0.54-0.28-0.33H0.840.50.86TX
ISR W123-12-250 - 2
(0 - 1)
0 - 7---B--
ISR W118-12-255 - 0
(1 - 0)
10 - 0-0.99-0.09-0.08B0.925.250.78TX
ISR W104-12-250 - 2
(0 - 2)
3 - 6-0.14-0.18-0.83B0.91-1.750.79BX
ISR W106-11-253 - 2
(1 - 1)
6 - 4---B--
ISR W103-11-252 - 2
(1 - 0)
3 - 6---H--
ISR W130-10-256 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.56-0.26-0.33B0.800.50.90BT
ISR W109-10-255 - 4
(1 - 2)
6 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Qiryat Gat Women            
Chủ - Khách
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Jerusalem (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Raanana (W)
Ashdod Panthers (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Maccabi Hadera (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Maccabi Holon FC (W)
Hapoel Jerusalem (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Hadera (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W108-01-261 - 3
(0 - 2)
9 - 1-0.71-0.22-0.210.901.250.80T
ISR W101-01-268 - 0
(3 - 0)
6 - 2-----
ISR W129-12-252 - 1
(1 - 1)
10 - 1-0.96-0.12-0.070.822.750.88X
ISR W123-12-250 - 4
(0 - 3)
1 - 4-----
ISR W118-12-255 - 0
(1 - 0)
10 - 0-0.99-0.09-0.08B0.925.250.78TX
ISR W104-12-252 - 2
(1 - 1)
10 - 3-----
ISR W106-11-255 - 0
(3 - 0)
4 - 2-0.97-0.11-0.070.832.750.87T
ISR W103-11-252 - 3
(1 - 1)
7 - 7-----
ISR W130-10-254 - 4
(3 - 1)
1 - 7-----
ISR WC15-10-250 - 1
(0 - 0)
0 - 2-0.15-0.22-0.790.81-1.50.89X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

Ironi Ramat Hasharon WomenSo sánh số liệuQiryat Gat Women
  • 10Tổng số ghi bàn35
  • 1.0Trung bình ghi bàn3.5
  • 26Tổng số mất bàn12
  • 2.6Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Ironi Ramat Hasharon Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
520340.0%Xem240.0%360.0%Xem
Qiryat Gat Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Ironi Ramat Hasharon Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
520340.0%Xem360.0%240.0%Xem
Qiryat Gat Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
520340.0%Xem480.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ironi Ramat Hasharon WomenThời gian ghi bànQiryat Gat Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    15
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ironi Ramat Hasharon WomenChi tiết về HT/FTQiryat Gat Women
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    15
    15
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ironi Ramat Hasharon WomenSố bàn thắng trong H1&H2Qiryat Gat Women
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    15
    15
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ironi Ramat Hasharon Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR W129-01-2026KháchHapoel Jerusalem (W)7 Ngày
ISR W105-02-2026ChủAshdod Panthers (W)14 Ngày
ISR W112-02-2026KháchMaccabi Holon FC (W)21 Ngày
Qiryat Gat Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR W129-01-2026ChủAshdod Panthers (W)7 Ngày
ISR W105-02-2026KháchHapoel Raanana (W)14 Ngày
ISR W112-02-2026KháchAS Tel Aviv University (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 5.9%Thắng76.5% [13]
  • [4] 23.5%Hòa17.6% [13]
  • [12] 70.6%Bại5.9% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.9%Thắng41.2% [7]
  • [2] 11.8%Hòa11.8% [2]
  • [5] 29.4%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    59 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    3.47 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.41 
  • TB mất điểm
    1.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    77
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    4.53
  • TB mất điểm
    0.88
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.47
  • TB mất điểm
    0.35
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    3.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+66.67% [6]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 30.00%Hòa11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [6] 60.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Ironi Ramat Hasharon Women VS Qiryat Gat Women ngày 29-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.