

| [CAF Women's Olympic qualification-] South Sudan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 22 | 3 | 16.7% |
| [CAF Women's Olympic qualification-] Madagascar Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
| South Sudan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| South Sudan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 21-06-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | T | 0.88 | 1.5 | 0.94 | T | T |
| INT FRL | 19-06-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| CECAFA CW | 15-06-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 4 - 3 | -0.07 | -0.13 | -0.94 | B | 0.83 | -2.5 | 0.87 | B | T |
| CECAFA CW | 13-06-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 11 - 1 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.93 | 2.5 | 0.77 | B | T |
| CAF WNC | 25-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| CAF WNC | 19-02-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 31-05-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 29-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | B | - | - | |||
| CAF WNC | 24-09-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| CAF WNC | 20-09-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Madagascar Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WCOS CW | 25-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.29 | -0.33 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | H | ||
| WCOS CW | 23-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.80 | -0.21 | -0.11 | 0.87 | 1.5 | 0.83 | X | ||
| WCOS CW | 28-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | X | ||
| WCOS CW | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WCOS CW | 23-10-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 3 - 2 | -0.76 | -0.22 | -0.13 | 0.77 | 1.25 | 0.99 | T | ||
| WCOS CW | 10-10-23 | 1 - 3 (1 - 3) | 1 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.98 | 0.85 | -3.25 | 0.85 | X | ||
| WCOS CW | 07-10-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WCOS CW | 04-10-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.38 | -0.34 | -0.43 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
| WCOS CW | 05-08-19 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | -0.99 | -0.11 | -0.10 | 0.72 | 4 | 0.88 | X | ||
| WCOS CW | 02-08-19 | 1 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||