| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] FV Diefflen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 10 | 50.0% |
| [GER Bundesliga 5-] Hertha Wiesbach |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 10 | 12 | 66.7% |
| FV Diefflen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hertha WiesbachFV Diefflen |
| FV DiefflenHertha Wiesbach |
| Hertha WiesbachFV Diefflen |
| Hertha WiesbachFV Diefflen |
| Hertha WiesbachFV Diefflen |
| FV DiefflenHertha Wiesbach |
| Hertha WiesbachFV Diefflen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 25-02-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 30-09-22 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 11-09-20 | 3 - 3 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | H | 0.89 | -0.25 | 0.93 | B | T |
| GER OBW | 23-08-19 | 1 - 4 (1 - 1) | 5 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 02-07-17 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 04-03-17 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FV Diefflen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 19-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 15-04-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 11-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 04-04-26 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 29-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 21-03-26 | 2 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 10-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 07-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hertha Wiesbach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 25-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-04-26 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 15-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 11-04-26 | 2 - 4 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-03-26 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-03-26 | 4 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FV Diefflen |
| FV Diefflen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||