| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS-S Women's Reserves League-] Salisbury Inter Reserves Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | 4 | 16.7% |
| [AUS-S Women's Reserves League-] Adelaide Comets Reserve Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 4 | 18 | 100.0% |
| Salisbury Inter Reserves Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WR | 25-07-25 | 1 - 6 (1 - 3) | 0 - 10 | -0.12 | -0.15 | -0.88 | B | 0.90 | -2.25 | 0.80 | B | T |
| FFSA WR | 03-05-25 | 6 - 1 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA WR | 14-06-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 4 - 5 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.80 | -3.50 | 0.90 | B | H |
| FFSA WR | 22-04-23 | 5 - 2 (2 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA WPL | 06-10-21 | 4 - 3 (2 - 3) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA WPL | 26-09-21 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA WPL | 30-04-21 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| FFSA WPL | 06-09-20 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA WPL | 19-07-20 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Salisbury Inter Reserves Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WR | 09-05-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA WR | 01-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WR | 17-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA WR | 10-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | -0.13 | -0.16 | -0.85 | B | 0.90 | -2 | 0.80 | B | X |
| FFSA WR | 27-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WR | 20-03-26 | 1 - 4 (0 - 3) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WR | 14-03-26 | 0 - 9 (0 - 5) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WR | 07-03-26 | 5 - 0 (4 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WR | 08-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WR | 25-07-25 | 1 - 6 (1 - 3) | 0 - 10 | -0.12 | -0.15 | -0.88 | B | 0.90 | -2.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Adelaide Comets Reserve Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WR | 09-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.48 | -0.25 | -0.42 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
| FFSA WR | 02-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 18-04-26 | 5 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 06-04-26 | 2 - 4 (1 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 28-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 21-03-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 14-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 06-03-26 | 1 - 7 (1 - 6) | 2 - 5 | -0.49 | -0.25 | -0.41 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
| FFSA WR | 30-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 23-08-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 50%
| Salisbury Inter Reserves Women |
| Salisbury Inter Reserves Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||