

| [ICE Division 3-] Tindastoll Sauda |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | 6 | 33.3% |
| [ICE Division 3-] Ymir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 24 | 14 | 12 | 66.7% |
| Tindastoll Sauda |
| Chủ - Khách |
|---|
| YmirTindastoll Sauda |
| YmirTindastoll Sauda |
| YmirTindastoll Sauda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 19-07-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LCE D3 | 03-05-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LCE D4 | 08-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.84 | -0.16 | -0.15 | H | 0.94 | -0.44 | 0.76 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Tindastoll Sauda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 11-04-26 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 29-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 01-03-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 21-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LLC | 26-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LLC | 19-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 13-09-25 | 6 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ymir |
| Chủ - Khách |
|---|
| YmirThrottur Vogum |
| AftureldingYmir |
| YmirKFS Vestmannaeyjar |
| YmirFalkar |
| Haukar HafnarfjordurYmir |
| YmirKH Hlidarendi |
| Hviti RiddarinnYmir |
| YmirUMF Vidir |
| YmirIH Hafnarfjordur |
| KV ReykjavikYmir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 10-04-26 | 4 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 03-04-26 | 6 - 1 (3 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 28-03-26 | 10 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 20-03-26 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 14-03-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 06-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 20-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 13-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 13-09-25 | 9 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 06-09-25 | 3 - 5 (0 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tindastoll Sauda |
| Tindastoll Sauda |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||