| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ARM First League-10] FC Noah B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 8 | 7 | 15 | 39 | 58 | 31 | 10 | 26.7% |
| 15 | 5 | 5 | 5 | 26 | 22 | 20 | 10 | 33.3% |
| 15 | 3 | 2 | 10 | 13 | 36 | 11 | 12 | 20.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | 4 | 16.7% |
| [ARM First League-16] Shirak Gjumri B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 4 | 6 | 20 | 34 | 89 | 18 | 16 | 13.3% |
| 15 | 2 | 3 | 10 | 17 | 34 | 9 | 15 | 13.3% |
| 15 | 2 | 3 | 10 | 17 | 55 | 9 | 15 | 13.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 20 | 4 | 16.7% |
| FC Noah B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shirak Gjumri BFC Noah B |
| FC Noah BShirak Gjumri B |
| Shirak Gjumri BFC Noah B |
| Shirak Gjumri BFC Noah B |
| FC Noah BShirak Gjumri B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 04-11-25 | 2 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ARM D2 | 19-05-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ARM D2 | 10-11-24 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ARM D2 | 04-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ARM D2 | 14-08-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Noah B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 11-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 05-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 28-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 22-04-26 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 07-04-26 | 1 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 31-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 24-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 09-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 03-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shirak Gjumri B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 12-05-26 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 06-05-26 | 5 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 30-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 25-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 21-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 14-04-26 | 9 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 08-04-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 31-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 24-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 17-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Noah B |
| FC Noah B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

