

| [FIN Kolmonen-] VIFK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 23 | 8 | 16 | 83.3% |
| [FIN Kolmonen-] Sporting Kristina |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 66.7% |
| VIFK |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sporting KristinaVIFK |
| VIFKSporting Kristina |
| Sporting KristinaVIFK |
| VIFKSporting Kristina |
| Sporting KristinaVIFK |
| VIFKSporting Kristina |
| Sporting KristinaVIFK |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN CUP | 16-04-24 | 1 - 5 (0 - 5) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FIN D3 A | 04-10-14 | 4 - 2 (2 - 1) | 11 - 3 | -0.91 | -0.13 | -0.11 | T | 0.80 | -0.44 | 0.96 | T | T |
| FIN D3 A | 07-08-14 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.17 | -0.21 | -0.74 | T | 0.96 | -1.25 | 0.80 | B | X |
| FIN D3 A | 13-06-14 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.89 | -0.13 | -0.10 | T | 0.85 | -0.44 | 0.91 | T | T |
| FIN D3 A | 18-08-12 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FIN D3 A | 27-06-12 | 1 - 2 (0 - 2) | - | -0.91 | -0.14 | -0.10 | B | 0.80 | -0.44 | 0.96 | T | X |
| FIN D3 A | 05-05-12 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.17 | -0.23 | -0.72 | T | 0.97 | -1.25 | 0.85 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
| VIFK |
| Chủ - Khách |
|---|
| VIFKKPV/Akatemia |
| VPV Pallo-VeikotVIFK |
| SIFVIFK |
| VIFKSaaripotku |
| VIFKKPV |
| VIFKSIF |
| VIFKNarpes Kraft |
| VIFKJS Hercules |
| Narpes KraftVIFK |
| JS HerculesVIFK |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Finland K | 03-06-26 | 7 - 1 (4 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 27-05-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 16-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 24-04-26 | 6 - 0 (4 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN CUP | 15-04-26 | 4 - 4 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| FIN CUP | 27-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN D3 A | 04-10-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN D3 A | 21-09-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.58 | -0.24 | -0.30 | B | 0.91 | 0.75 | 0.85 | B | X |
| FIN D3 A | 07-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN D3 A | 31-08-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.43 | -0.24 | -0.45 | T | 0.94 | 0 | 0.88 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
| Sporting Kristina |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Finland K | 10-06-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 06-06-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 27-05-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 20-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 14-05-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 29-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 26-04-26 | 2 - 4 (2 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 13-09-25 | 10 - 1 (3 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 06-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 29-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| VIFK |
| VIFK |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||