

| [INT CF-] Husqvarna Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Hacken B Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 15 | 3 | 0.0% |
| Husqvarna Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Husqvarna Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 15-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W-C | 23-07-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 25-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 14-08-24 | 0 - 8 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-02-24 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 27-09-23 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hacken B Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 5 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 31-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 18-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| SWE WD2 | 03-10-25 | 3 - 3 (0 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 13-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Husqvarna Women |
| Husqvarna Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 29-03-2026 | Chủ | Alingsas (W) | 8 Ngày |
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Khách | Gamla Upsala SK (W) | 15 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Orebro Soder (W) | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 29-03-2026 | Chủ | Trelleborgs FF (W) | 8 Ngày |
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Khách | Linkopings (W) | 15 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Khách | Umea IK (W) | 36 Ngày |