| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [JPN Nadeshiko League 2-9] Veertien Mie Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 33.3% |
| [JPN Nadeshiko League 2-2] Renofa Yamaguchi (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 100.0% |
| Veertien Mie Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Veertien Mie Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JWD2 | 14-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| JW Cup | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| JWD2 | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| JWD2 | 11-10-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| JWD2 | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.14 | -0.23 | -0.78 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | X |
| JWD2 | 28-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| JWD2 | 06-07-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 5 | -0.29 | -0.32 | -0.54 | B | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | T |
| JWD2 | 29-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | B | 0.89 | -0.25 | 0.81 | B | X |
| JWD2 | 22-06-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.18 | -0.29 | -0.69 | H | 0.80 | -1 | 0.90 | B | H |
| JWD2 | 14-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Renofa Yamaguchi (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Renofa Yamaguchi (W)Gunma FC White Star (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JWD2 | 15-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Veertien Mie Women |
| Veertien Mie Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| JWD2 | 29-03-2026 | Khách | Fujizakura Yamanashi (W) | 8 Ngày |
| JWD2 | 04-04-2026 | Chủ | Yamato Sylphid (W) | 14 Ngày |
| JWD2 | 12-04-2026 | Khách | Speranza Osaka (W) | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| JWD2 | 28-03-2026 | Khách | Nankatsu (W) | 7 Ngày |
| JWD2 | 04-04-2026 | Chủ | SEISA OSA Rheia (W) | 14 Ngày |
| JWD2 | 12-04-2026 | Khách | Kibi International University (W) | 22 Ngày |

